廉锷 liêm ngạc Hán Việt: liêm ngạc Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 锷 (ngạc)Hán Việtliêm ngạcCấu tạo廉 + 锷 · liêm + ngạc nghĩa thành phần: liêm + ngạc