廉問 lián wèn · liêm vấn Hán Việt: liêm vấn · Pinyin: lián wèn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 問 (vấn)Pinyinlián wènHán Việtliêm vấnCấu tạo廉 + 問 · liêm + vấn nghĩa thành phần: liêm + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察访查问。廉,通"覝"。Tân Hoa Tự Điển 1.察访查问。廉,通"覝"。