廉陛 liêm bệ Hán Việt: liêm bệ Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 陛 (bệ)Hán Việtliêm bệCấu tạo廉 + 陛 · liêm + bệ nghĩa thành phần: liêm + bệ