廉升 liêm thăng Hán Việt: liêm thăng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 升 (thăng)Hán Việtliêm thăngCấu tạo廉 + 升 · liêm + thăng nghĩa thành phần: liêm + thăng