廉隅

lián yú liêm ngung

Hán Việt: liêm ngung · Pinyin: lián yú

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指稜角,後比喻有為有守、端正不苟的品行。《漢書.卷九八.元后傳》:「不修廉隅,好酒色。」南朝梁.何遜〈秋夕歎白髮〉詩:「昔年十四五,率性頗廉隅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱角。喻指端方不苟的品行砥厉廉隅。

Eng

  • Cihui 廉隅 liányú v.p. punctilious; scrupulous