廉隘 lián ài · liêm ải Hán Việt: liêm ải · Pinyin: lián ài Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 隘 (ải)Pinyinlián àiHán Việtliêm ảiCấu tạo廉 + 隘 · liêm + ải nghĩa thành phần: liêm + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏狭。Tân Hoa Tự Điển 1.偏狭。