廉靖 liêm tĩnh Hán Việt: liêm tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 靖 (tĩnh)Hán Việtliêm tĩnhCấu tạo廉 + 靖 · liêm + tĩnh nghĩa thành phần: liêm + tĩnh