廊頭 láng tóu · lang đầu Hán Việt: lang đầu · Pinyin: láng tóu Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 頭 (đầu)Pinyinláng tóuHán Việtlang đầuCấu tạo廊 + 頭 · lang + đầu nghĩa thành phần: lang + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明时,将廊房应纳钱钞,择居民之有力者负责交纳,称其人为"廊头"。参见"廊房"。