廊子

láng zilang tử

Hán Việt: lang tử · Pinyin: láng zi

Tổng quan

đường hành lang

新华 · Tân Hoa Đại lục

屋檐下的过道或独立的有顶的过道。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

屋簷下的走道,或有頂遮的過道。如:「因為下大雨,大家都跑到廊子裡避雨。」

Cấu tạo: 廊 (lang) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành lang
  • VietPhrases đường hành lang
  • Tần suất từ đường hành lang
  • Biên soạn veranda; corridor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋簷下的走道,或有頂遮的過道。如:「因為下大雨,大家都跑到廊子裡避雨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋檐下的过道或独立的有顶的过道。

Eng

  • Cihui 廊子 ángzi n. veranda; corridor
  • Tần suất từ n. veranda; corridor

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿