廊廡

láng wǔ lang vũ

Hán Việt: lang vũ · Pinyin: láng wǔ

Tổng quan

hành lang có mái hiên | stoa | hàng cột

Cấu tạo: (lang) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành lang có mái hiên | stoa | hàng cột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堂前東西兩側的廂房。《史記.卷一○七.魏其武安侯列傳》:「所賜金,陳之廊廡下,軍吏過,輒令財取為用。」《西遊記》第二回:「悟空到門外,又拜了大眾師兄,就於廊廡之間,安排寢處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂前的廊屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堂前的廊屋。

Eng

  • CC-CEDICT portico|stoa|colonnade
  • Cihui portico; stoa; colonnade