廊牙

láng yá lang nha

Hán Việt: lang nha · Pinyin: láng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廊檐下象牙齿般的装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廊檐下象牙齿般的装饰。