廊腰
lang yêu
Hán Việt: lang yêu · Pinyin: láng yāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走廊、迴廊的轉折處。唐.杜牧〈阿房宮賦〉:「五步一樓,十步一閣,廊腰縵迴,簷牙高啄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走廊﹑回廊的转折处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.走廊﹑回廊的转折处。
Eng
- Cihui 廊腰 ángyāo n. corner of a corridor