廊道 lang đạo Hán Việt: lang đạo Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 道 (đạo)Hán Việtlang đạoCấu tạo廊 + 道 · lang + đạo nghĩa thành phần: lang + đạo Nghĩa EngCihui 廊道 ángdào n. gallery M:¹tiáo