廋人 sưu nhân Hán Việt: sưu nhân Tổng quan Cấu tạo: 廋 (sưu) + 人 (nhân)Hán Việtsưu nhânCấu tạo廋 + 人 · sưu + nhân nghĩa thành phần: sưu + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌管養馬之官。