廋語

sōu yǔ sưu ngữ

Hán Việt: sưu ngữ · Pinyin: sōu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói kín đáo, cái ý ngầm kiếm ẩn bên trong. Cũng như: Ẩn ngữ. Td: A đổ vật (chỉ tiền bạc) là một thứ Sưu ngữ (tức Ẩn ngữ) — Câu đố. Cũng như: Mê ngữ. sưu ngữ sưu ngữ ☆Lời nói kín đáo, cái ý ngầm kiếm ẩn bên trong. Cũng như: Ẩn ngữ. Td: A đổ vật (chỉ tiền bạc) là một thứ Sưu ngữ…

Eng

  • Cihui 廋語 ōuyǔ n. riddle; puzzle; enigma