廋辭

sōu cí sưu từ

Hán Việt: sưu từ · Pinyin: sōu cí

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐语;谜语。

Eng

  • Cihui 廋辭 ōucí n. <wr.> riddle; puzzle; enigma