廋辭

sōu cí sưu từ

Hán Việt: sưu từ · Pinyin: sōu cí

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sưu ngữ 廋語. sưu từ sưu từ ☆Như Sưu ngữ 廋語.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱語。《國語.晉語五》:「有秦客廋辭於朝,大夫莫之能對也。」也作「廋語」。

Eng

  • Cihui 廋辭 ōucí n. <wr.> riddle; puzzle; enigma