廑念

jǐn niàn cần niệm

Hán Việt: cần niệm · Pinyin: jǐn niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (niệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殷切的想念。也作「廑注」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷切关注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷切关注。

Eng

  • Cihui 廑念 ǐnniàn n. <trad.> eager attention/concern