廑身

jǐn shēn cần thân

Hán Việt: cần thân · Pinyin: jǐn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤劳己身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤劳己身。