廓侍者 khuếch thị giả Hán Việt: khuếch thị giả Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 侍 (thị) + 者 (giả)Hán Việtkhuếch thị giảCấu tạo廓 + 侍 + 者 · khuếch + thị + giả nghĩa thành phần: khuếch + thị + giả