廓爾喀 kuò ěr kā · khuếch nhĩ khách Hán Việt: khuếch nhĩ khách · Pinyin: kuò ěr kā Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 爾 (nhĩ) + 喀 (khách)Pinyinkuò ěr kāHán Việtkhuếch nhĩ kháchCấu tạo廓 + 爾 + 喀 · khuếch + nhĩ + khách nghĩa thành phần: khuếch + nhĩ + khách