荫叙 ấm tự Hán Việt: ấm tự Tổng quan Cấu tạo: 荫 (ấm) + 叙 (tự)Hán Việtấm tựCấu tạo荫 + 叙 · ấm + tự nghĩa thành phần: ấm + tự