廖亮

liào liàng liêu lượng

Hán Việt: liêu lượng · Pinyin: liào liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"寥亮"。 2.声音清晰响亮。