廚下
trù hạ
Hán Việt: trù hạ
Tổng quan
nhà bếp
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà bếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廚房。唐.王建〈新嫁娘〉詞三首之三:「三日入廚下,洗手作羹湯。」《儒林外史》第一回:「王冕自到廚下烙了一斤麵餅,炒了一盤韭菜。」
Eng
- Cihui 廚下 húxià p.w. kitchen
Hán Việt: trù hạ
nhà bếp