厨帐 trù trướng Hán Việt: trù trướng Tổng quan Cấu tạo: 厨 (trù) + 帐 (trướng)Hán Việttrù trướngCấu tạo厨 + 帐 · trù + trướng nghĩa thành phần: trù + trướng