廚餘

chú yútrù dư

Hán Việt: trù dư · Pinyin: chú yú

Tổng quan

rác thải nhà bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

家庭處理食物後所廢棄的殘餘物質。

Cấu tạo: 廚 (trù) + 餘 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rác thực phẩm (tái chế)
  • Tần suất từ rác thải nhà bếp , rác thực phẩm (tái chế)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭處理食物後所廢棄的殘餘物質。

Eng

  • Cihui kitchen waste; food waste (recycling)
  • Tần suất từ kitchen waste; food waste (recycling)

Đức

  • Handedict Küchenreste, Biomüll

Từ liên quan

Gần nghĩa

餘下 · 余人 · 余众 · 余像 · 餘光 · 餘黨 · 余兴 · 餘切