廛宅

chán zháitriền trạch

Hán Việt: triền trạch · Pinyin: chán zhái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.城邑百姓的住房。

Cấu tạo: 廛 (triền) + 宅 (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.城邑百姓的住房。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宅兆 · 宅券 · 宅地 · 宅基 · 宅女 · 宅子 · 宅家 · 宅憂