廛沽 chán gū · triền cô Hán Việt: triền cô · Pinyin: chán gū Tổng quan Cấu tạo: 廛 (triền) + 沽 (cô)Pinyinchán gūHán Việttriền côCấu tạo廛 + 沽 · triền + cô nghĩa thành phần: triền + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市上卖的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.市上卖的酒。