廛閈

chán hàn triền hãn

Hán Việt: triền hãn · Pinyin: chán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住宅、房舍。《文選.鮑照.蕪城賦》:「廛閈撲地,歌吹沸天。」《新唐書.卷一六六.杜佑傳》:「佑為開大衢,疏析廛閈,以息火災。」