廛閈

chán hàn triền hãn

Hán Việt: triền hãn · Pinyin: chán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹廛里; 指市肆商店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹廛里。 2.指市肆商店。