廝噤 sī jìn · tư cấm Hán Việt: tư cấm · Pinyin: sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 噤 (cấm)Pinyinsī jìnHán Việttư cấmCấu tạo廝 + 噤 · tư + cấm nghĩa thành phần: tư + cấm