廝搏 sī bó·tư bác Hán Việt: tư bác · Pinyin: sī bó Tổng quan đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả Cấu tạo: 廝 (tư) + 搏 (bác)Pinyinsī bóHán Việttư bácTừ loạiđộngCấu tạo廝 + 搏 · tư + bác nghĩa thành phần: tư + bác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh nhauEngCihui to come to blows; to fight; to tussle Từ liên quan Gần nghĩa厮兒 · 廝守 · 厮扑 · 廝打 · 廝殺 · 厮殺 · 廝混 · 廝熟