廝攪 sī jiǎo · tư giảo Hán Việt: tư giảo · Pinyin: sī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 攪 (giảo)Pinyinsī jiǎoHán Việttư giảoCấu tạo廝 + 攪 · tư + giảo nghĩa thành phần: tư + giảo