廝波 sī bō · tư ba Hán Việt: tư ba · Pinyin: sī bō Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 波 (ba)Pinyinsī bōHán Việttư baCấu tạo廝 + 波 · tư + ba nghĩa thành phần: tư + ba