廝濫 sī làn · tư lạm Hán Việt: tư lạm · Pinyin: sī làn Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 濫 (lạm)Pinyinsī lànHán Việttư lạmCấu tạo廝 + 濫 · tư + lạm nghĩa thành phần: tư + lạm Nghĩa EngCihui 廝濫 sīlàn n. meanness; baseness