廝熟 sī shú·tư thục Hán Việt: tư thục · Pinyin: sī shú Tổng quan quen biết lẫn nhau Cấu tạo: 廝 (tư) + 熟 (thục)Pinyinsī shúHán Việttư thụcTừ loạitínhCấu tạo廝 + 熟 · tư + thục nghĩa thành phần: tư + thục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quen biếtGoogle Alex v6 quen thuộcEngCihui familiar with one another Từ liên quan Gần nghĩa厮兒 · 廝守 · 厮扑 · 廝打 · 廝搏 · 廝殺 · 厮殺 · 廝混