廝臺 sī tái · tư thai Hán Việt: tư thai · Pinyin: sī tái Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 臺 (thai)Pinyinsī táiHán Việttư thaiCấu tạo廝 + 臺 · tư + thai nghĩa thành phần: tư + thai Nghĩa EngCihui 廝臺 ītái n. menial servants