廝覷 sī qù · tư thứ Hán Việt: tư thứ · Pinyin: sī qù Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 覷 (thứ)Pinyinsī qùHán Việttư thứCấu tạo廝 + 覷 · tư + thứ nghĩa thành phần: tư + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相看、觀看。《二刻拍案驚奇》卷二:「呆呆地袖著手,在旁冷眼廝覷。」《蕩寇志》第九回:「那幾個店家,早都開門出去,喊叫鄰舍,叫得幾個攏來,卻都在店門外廝覷,不敢進內。」