廝諢 sī hùn · tư ngộn Hán Việt: tư ngộn · Pinyin: sī hùn Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 諢 (ngộn)Pinyinsī hùnHán Việttư ngộnCấu tạo廝 + 諢 · tư + ngộn nghĩa thành phần: tư + ngộn