廟戰 miào zhàn · miếu chiến Hán Việt: miếu chiến · Pinyin: miào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 戰 (chiến)Pinyinmiào zhànHán Việtmiếu chiếnCấu tạo廟 + 戰 · miếu + chiến nghĩa thành phần: miếu + chiến