廟樂 miào lè · miếu nhạc Hán Việt: miếu nhạc · Pinyin: miào lè Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 樂 (nhạc)Pinyinmiào lèHán Việtmiếu nhạcCấu tạo廟 + 樂 · miếu + nhạc nghĩa thành phần: miếu + nhạc