廟畫 miào huà · miếu họa Hán Việt: miếu họa · Pinyin: miào huà Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 畫 (họa)Pinyinmiào huàHán Việtmiếu họaCấu tạo廟 + 畫 · miếu + họa nghĩa thành phần: miếu + họa