廟策 miào cè · miếu sách Hán Việt: miếu sách · Pinyin: miào cè Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 策 (sách)Pinyinmiào cèHán Việtmiếu sáchCấu tạo廟 + 策 · miếu + sách nghĩa thành phần: miếu + sách Nghĩa EngCihui 廟策 miàocè n. planning done at the imperial court