廟謀 miào móu · miếu mưu Hán Việt: miếu mưu · Pinyin: miào móu Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 謀 (mưu)Pinyinmiào móuHán Việtmiếu mưuCấu tạo廟 + 謀 · miếu + mưu nghĩa thành phần: miếu + mưu