廟議

miào yì miếu nghị

Hán Việt: miếu nghị · Pinyin: miào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝廷的謀議。也作「朝議」。

Eng

  • Cihui 廟議 iàoyì* n. deliberation at a temple

ja

  • JMdict court council|privy council