廠休

chǎng xiūxưởng hưu

Hán Việt: xưởng hưu · Pinyin: chǎng xiū

Tổng quan

ngày nghỉ của xưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

工厂规定的本厂职工的休息日; 厂礼拜。

Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 我廠是每期四廠休。
  • Biên soạn 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday

Eng

  • Cihui 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休會 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休養 · 休刊