廠休
xưởng hưu
Hán Việt: xưởng hưu · Pinyin: chǎng xiū
Tổng quan
ngày nghỉ của xưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày nghỉ của xưởng
- Cihui ngày nghỉ của xưởng。工廠規定的職工休息日。 我廠是每期四廠休。 xưởng tôi nghỉ ngày thứ năm.
Eng
- Cihui 廠休 hǎngxiū n. individual factory weekday holiday