廠價 chǎng jià · xưởng giá Hán Việt: xưởng giá · Pinyin: chǎng jià Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 價 (giá)Pinyinchǎng jiàHán Việtxưởng giáCấu tạo廠 + 價 · xưởng + giá nghĩa thành phần: xưởng + giá Nghĩa EngCihui 廠價 hǎngjià n. 1. price at factory 2. factory/list price