廠名 chǎng míng · xưởng danh Hán Việt: xưởng danh · Pinyin: chǎng míng Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 名 (danh)Pinyinchǎng míngHán Việtxưởng danhCấu tạo廠 + 名 · xưởng + danh nghĩa thành phần: xưởng + danh