廠商
xưởng thương
Hán Việt: xưởng thương · Pinyin: chǎng shāng
Tổng quan
nhà sản xuất | nhà chế tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà sản xuất | nhà chế tạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造或出售各種物品的商家。如:「貴公司可是這次活動的主要贊助廠商?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经营工厂的人;厂家:承包~|多家~前来洽谈业务。
Eng
- CC-CEDICT manufacturer|producer
- Cihui manufacturer; producer