廠容

xưởng dung

Hán Việt: xưởng dung

Tổng quan

Cấu tạo: (xưởng) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指工廠整體的外觀。

Eng

  • Cihui 廠容 hǎngróng* n. environmental features of a factory